Tiếng Anh
athlete
Tiếng Việt
vận động viên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
athleteSốsố ítVí dụAre you a good athlete?Bản dịchBạn có phải là một vận động viên tốt không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.