Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

arrived

Bản dịch
The
(article)
letters
những lá thư
những bức thư
những chữ cái
have
havearrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
arrived
havearrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
đã đến
đến
.
Những bức thư đã đến.
Có 7 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
has...arrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
just
vừa mới
chỉ
mỗi
arrived
has...arrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
đến
đã đến
.
Anh ấy vừa mới đến.
Có 3 lời bình
They
họ
chúng
have
havearrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
arrived
havearrived
đã đến/tới (thì h.tại hoàn thành)
đã đến
đến
at
lúc
vào
the
(article)
library
thư viện
.
Họ đã đến thư viện.
Có 1 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của arrive


PersonPresentPast
Iarrivearrived
he/she/itarrivesarrived
you/we/theyarrivearrived
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.