Tiếng Anh

arrived

Tiếng Việt
đã đến, đến

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
arriveVí dụArrive here around nine!Bản dịchĐến đây khoảng chín giờ!
arrivedVí dụThe letters have arrived.Bản dịchNhững bức thư đã đến.
arriveVí dụYou are not going to arrive there.Bản dịchBạn sẽ không đến được đó.

chia động từ arrive

PersonPresentPast
Iarrivearrived
he/she/itarrivesarrived
you/we/theyarrivearrived
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.