arrive

Bản dịch
đến
Arrive
đến
here
đây
ở đây
around
khoảng chừng
quanh
xung quanh
nine
chín
!
Đến đây khoảng chín giờ!
Có 27 lời bình
They
họ
chúng
arrive
đến
at
tại
lúc
the
(article)
restaurant
nhà hàng
.
Họ đến nhà hàng.
Có 8 lời bình
The
(article)
police
công an
cảnh sát
arrive
đến
.
Cảnh sát đến.
Có 21 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của arrive

PersonPresentPast
Iarrivearrived
he/she/itarrivesarrived
you/we/theyarrivearrived
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.