Tiếng Anh
arrest
Tiếng Việt
bắt giữ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
arrestSốsố ítVí dụThe two men are under arrest.Bản dịchHai người đàn ông bị bắt giữ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.