Tiếng Anh
around
Tiếng Việt
quanh, xung quanh, vòng quanh

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
aroundVí dụWe go around France by car.Bản dịchChúng tôi đi vòng quanh nước Pháp bằng xe hơi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.