Tiếng Anh

arm

Tiếng Việt
tay, cánh tay

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
armSốsố ítVí dụHe had a white book under his arm.Bản dịchAnh ấy đã có một cuốn sách màu trắng dưới cánh tay.
armsSốsố nhiềuVí dụHis arms are short.Bản dịchNhững cánh tay của anh ấy thì ngắn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.