Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

are

Bản dịch
They
họ
chúng
are
thì
men
những người đàn ông
.
Họ những người đàn ông.
Có 73 lời bình
We
chúng tôi
are
thì
girls
cô gái (số nhiều)
cô bé (số nhiều)
.
Chúng tôi những cô gái.
Có 100 lời bình
They
họ
chúng
are
thì
women
những người phụ nữ
phụ nữ
.
Họ những người phụ nữ.
Có 66 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của be


PersonPresentPast
Iamwas
he/she/itiswas
you/we/theyarewere

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.