architect

Bản dịch
kiến trúc sư
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
the
(article)
engineer
kỹ sư
,
she
cô ấy
cô ta
is
bị
the
(article)
architect
kiến trúc sư
.
Anh ấy là kỹ sư, cô ấy là kiến trúc sư.
Có 84 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
the
(article)
engineer
kỹ sư
,
she
cô ấy
cô ta
is
bị
the
(article)
architect
kiến trúc sư
.
Anh ấy là kỹ sư, cô ấy là kiến trúc sư.
Có 84 lời bình
The
(article)
architect
kiến trúc sư
is
bị
my
của tôi
uncle
chú
.
Người kiến trúc sư là chú tôi.
Có 45 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.