Tiếng Anh

architect

Tiếng Việt
kiến trúc sư

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
architectSốsố ítVí dụHe is the engineer, she is the architect.Bản dịchAnh ấy là kỹ sư, cô ấy là kiến trúc sư.
architectsSốsố nhiềuVí dụThe architectsBản dịchNhững kiến trúc sư
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.