appointment

Bản dịch
cuộc hẹn
I
tôi
have
an
một
An (proper name)
appointment
cuộc hẹn
with
với
cùng
bằng
the
(article)
doctor
bác sĩ
.
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.
Có 5 lời bình
The
(article)
appointment
cuộc hẹn
is
bị
in
trong
vào
March
tháng Ba
.
Cuộc hẹn thì trong tháng ba .
Có 7 lời bình
I
tôi
have
an
một
An (proper name)
appointment
cuộc hẹn
with
với
cùng
bằng
the
(article)
doctor
bác sĩ
.
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.
Có 5 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.