apples

Bản dịch
những quả táo, những trái táo
The
thewoman
người phụ nữ
(article)
woman
thewoman
người phụ nữ
người phụ nữ
eats
ăn
apples
những quả táo
những trái táo
.
Người phụ nữ ăn những quả táo.
Có 31 lời bình
They
chúng
họ
are
đang
apples
những quả táo
những trái táo
.
Chúng là những quả táo.
Có 58 lời bình
They
họ
chúng
have
apples
những quả táo
những trái táo
.
Họ có những quả táo.
Có 10 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.