Tiếng Anh

apple

Tiếng Việt
táo, quả táo, trái táo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
appleSốsố ítVí dụa woman and an appleBản dịchmột người phụ nữ và một quả táo
applesSốsố nhiềuVí dụThe woman eats apples.Bản dịchNgười phụ nữ ăn những quả táo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.