Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

answered

Bản dịch

Nobody
answered
my
question
.

Không ai đã trả lời câu hỏi của tôi.

Có 10 lời bình

She
never
answered
.

Cô ấy đã không bao giờ trả lời.

Có 4 lời bình

The
girl
answered
the
phone
.

Cô gái đã trả lời điện thoại.

Có 10 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của answer

ngôihiện tạiquá khứ
Iansweranswered
he/she/itanswersanswered
you/we/theyansweranswered