Tiếng Anh

animals

Tiếng Việt
những động vật, những con vật

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
animalSốsố ítVí dụI have an animal, it is a mouse.Bản dịchTôi có một con vật, nó là một con chuột.
animalsSốsố nhiềuVí dụCats are animals.Bản dịchNhững con mèo là những con vật.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.