Tiếng Anh

among

Tiếng Việt
giữa, trong số, ở giữa (nhiều hơn 2)

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
amongVí dụThe cat sleeps among the dogs.Bản dịchCon mèo nằm ngủ giữa những con chó.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.