Tiếng Anh
ambulance
Tiếng Việt
xe cấp cứu, xe cứu thương

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
ambulanceSốsố ítVí dụWe need an ambulance.Bản dịchChúng tôi cần một xe cứu thương.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.