Tiếng Anh

already

Tiếng Việt
rồi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
alreadyVí dụWe know the answer already.Bản dịchChúng tôi biết câu trả lời rồi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.