Tiếng Anh

alone

Tiếng Việt
một mình, cô đơn, đơn độc

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
aloneVí dụThey were alone in the library.Bản dịchHọ đã ở một mình trong thư viện.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.