Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

allows

Bản dịch
When
my
father
allows
,
I
talk
.
Khi bố tôi cho phép, tôi nói chuyện.
Có 23 lời bình
I
go
when
my
father
allows
.
Tôi đi khi cha tôi cho phép.
Có 10 lời bình
Your
aunt
allows
him
.
Dì của bạn cho phép anh ta.
Có 10 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của allow


PersonPresentPast
Iallowallowed
he/she/itallowsallowed
you/we/theyallowallowed
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.