Tiếng Anh

alive

Tiếng Việt
sống, còn sống, sống động

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
aliveVí dụIs her mother alive?Bản dịchMẹ của cô ấy còn sống không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.