Tiếng Anh
airplane
Tiếng Việt
máy bay

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
airplaneSốsố ítVí dụThe farmer has an airplane.Bản dịchNgười nông dân có một chiếc máy bay.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.