Tiếng Anh

aim

Tiếng Việt
mục tiêu, nhắm, kĩ năng ngắm bắn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
aimSốsố ítVí dụOur aim is to find something new and interesting.Bản dịchMục tiêu của chúng tôi là tìm kiếm một cái gì đó mới và thú vị .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.