Tiếng Anh
ages

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
ageSốsố ítVí dụHe writes about our age.Bản dịchAnh ấy viết về thời đại của chúng ta.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.