Tiếng Anh

agent

Tiếng Việt
đại diện, đại lý

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
agentSốsố ítVí dụI do not know the name of the agent.Bản dịchTôi không biết tên của người đại diện.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.