Tiếng Anh
advertisement
Tiếng Việt
quảng cáo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
advertisementSốsố ítVí dụThere is a new advertisement for that coffee.Bản dịchCó một tin quảng cáo mới cho loại cà phê đó.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.