Tiếng Anh

advantages

Tiếng Việt
lợi thế (số nhiều), ưu thế (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
advantageSốsố ítVí dụIn basketball, tall players have an advantage.Bản dịchTrong bóng rổ, các người chơi cao lớn có một lợi thế.
advantagesSốsố nhiềuVí dụThis method offers two advantages.Bản dịchPhương pháp này đưa ra hai lợi thế.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.