Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

add

Bản dịch
thêm, cộng, chèn
Did
đã
đã làm
the
(article)
secretary
thư ký
add
cộng
thêm
chèn
the
(article)
numbers
chữ số (số nhiều)
tiết mục
?
Người thư ký đã cộng những con số à?
Có 1 lời bình
You
bạn
did
didnot
đã không
đã
đã làm
not
didnot
đã không
không
không phải là
add
thêm
chèn
cộng
the
(article)
sugar
đường
!
Bạn đã không thêm đường !
Có 13 lời bình
What
cái gì
thật là
did
đã
đã làm
you
bạn
add
thêm
chèn
cộng
in
vào
trong
the
(article)
soup
canh
?
Bạn đã thêm gì vào súp ?
Có 15 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của add


PersonPresentPast
Iaddadded
he/she/itaddsadded
you/we/theyaddadded

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.