Tiếng Anh

actress

Tiếng Việt
nữ diễn viên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
actressSốsố ítVí dụI once saw a famous actress.Bản dịchTôi đã từng một lần thấy một nữ diễn viên nổi tiếng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.