Tiếng Anh
activities
Tiếng Việt
những hoạt động

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
activitySốsố ítVí dụWhat is more important? Time, place, or activity?Bản dịchCái gì là quan trọng hơn? Thời gian, địa điểm hay hoạt động?
activitiesSốsố nhiềuVí dụThere are many activities at the fair.Bản dịchCó nhiều hoạt động ở hội chợ .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.