Tiếng Anh

actions

Tiếng Việt
những hành động

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
actionSốsố ítVí dụWe need to take action.Bản dịchChúng tôi cần phải hành động.
actionsSốsố nhiềuVí dụWe need actions, not words.Bản dịchChúng tôi cần những hành động, không phải những lời nói.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.