Tiếng Anh
account
Tiếng Việt
tài khoản

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
accountSốsố ítVí dụI have an account at that bank.Bản dịchTôi có một tài khoản ở ngân hàng đó .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.