Tiếng Anh

accident

Tiếng Việt
tai nạn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
accidentSốsố ítVí dụHe had an accident on the job.Bản dịchAnh ta đã có một tai nạn trong công việc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.