Tiếng Anh

access

Tiếng Việt
truy cập, kết nối (internet), lối vào

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
accessVí dụWe will access his profile here.Bản dịchChúng tôi sẽ truy cập hồ sơ của anh ấy ở đây.
accessVí dụDoes the room have Internet access?Bản dịchCăn phòng có kết nối Internet không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.