Tiếng Anh
accept
Tiếng Việt
chấp nhận

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
acceptVí dụDoes he accept your answer?Bản dịchAnh ấy có chấp nhận câu trả lời của bạn không?

chia động từ accept

PersonPresentPast
Iacceptaccepted
he/she/itacceptsaccepted
you/we/theyacceptaccepted
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.