Tiếng Anh

able

Tiếng Việt
có tài, có năng lực, có khả năng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
ableVí dụHe is an able man.Bản dịchAnh ấy là một người đàn ông có năng lực.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.