Tiếng Anh
Friday
Tiếng Việt
thứ sáu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
FridaySốsố ítVí dụTomorrow is not Friday.Bản dịchNgày mai không phải là ngày thứ sáu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.