Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. worker

worker

Bản dịch

công nhân, người lao động

My
uncle
is
a
worker
.

Chú tôi là một công nhân.

Có 19 lời bình

We
are
the
workers
.

Chúng tôi là những người công nhân.

Có 21 lời bình

They
are
my
workers
.

Họ là những công nhân của tôi.

Có 26 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu