Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. without

without

Bản dịch

không có, mà không

A
coffee
without
sugar
,
please
.

Một cà phê không đường, làm ơn .

Có 78 lời bình

With
or
without
water
.

Với nước hay không với nước.

Có 52 lời bình

He
runs
without
shoes
.

Anh ấy chạy không có giày.

Có 26 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu