Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

while

Bản dịch

trong khi, trong lúc

I
read
a
book
while
I
eat
.

Tôi đọc một quyển sách trong khi tôi ăn.

Có 28 lời bình

He
sleeps
while
I
cook
.

Anh ấy ngủ trong khi tôi nấu ăn.

Có 83 lời bình

She
eats
while
I
drink
.

Cô ấy ăn trong khi tôi uống.

Có 24 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu