Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

watches

Bản dịch

He
watches
the
birds
.

Anh ta quan sát những con chim.

Có 18 lời bình

He
never
watches
television
.

Anh ta không bao giờ xem tivi.

Có 18 lời bình

The
cat
watches
the
fish
.

Con mèo quan sát con cá.

Có 29 lời bình

Tất cả thể động từ của watch

ngôihiện tạiquá khứ
Iwatchwatched
he/she/itwatcheswatched
you/we/theywatchwatched

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu