Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

wallet

Bản dịch

The
man
has
a
wallet
.

Người đàn ông có một cái tiền.

Có 13 lời bình

I
have
my
wallet
.

Tôi có của tôi.

Có 32 lời bình

The
wallets
are
ours
.

Những chiếc tiền là của chúng tôi.

Có 10 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu