Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

vote

Bản dịch

phiếu, bỏ phiếu, lá phiếu

I
need
one
more
vote
.

Tôi cần một lá phiếu nữa.

Có 6 lời bình

The
vote

Lá phiếu

Có 17 lời bình

Do
we
have
enough
votes
?

Chúng ta có đủ những lá phiếu không?

Có 1 lời bình

Tất cả thể động từ của vote

ngôihiện tạiquá khứ
Ivotevoted
he/she/itvotesvoted
you/we/theyvotevoted

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu