Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

time

Bản dịch

thời gian, lần

I
have
time
tomorrow
morning
.

Tôi có thời gian vào buổi sáng ngày mai.

Có 65 lời bình

Do
you
have
time
tomorrow
?

Ngày mai bạn có thời gian không?

Có 94 lời bình

She
has
time
.

Cô ấy có thời gian.

Có 10 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu