Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. threat

threat

Bản dịch

mối đe doạ, sự đe dọa, mối nguy hiểm

Violence
is
a
threat
.

Bạo lực là một mối đe dọa.

Có 10 lời bình

Violence
is
a
threat
.

Bạo lực là một mối đe dọa.

Có 10 lời bình

The
threat
is
real
.

Mối đe dọa là thật.

Có 6 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu