Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. that

that

Bản dịch

đó, điều đó, việc đó

That
is
not
expensive
.

Cái đó thì không đắt tiền.

Có 2 lời bình

That
is
him
,
by
the
window
.

Đó anh ấy , bên cửa sổ.

Có 5 lời bình

That
is
a
man
.

Kia một người đàn ông.

Có 2 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu