Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. sure

sure

Bản dịch

chắc, chắc chắn

I
am
not
sure
that
she
takes
the
bus
.

Tôi không chắc rằng cô ấy đón xe buýt.

Có 0 lời bình

I
am
sure
he
eats
pork
.

Tôi chắc chắn anh ấy ăn thịt lợn.

Có 19 lời bình

But
how
to
be
sure
?

Nhưng làm sao để chắc chắn ?

Có 6 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu