Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

strawberry

Bản dịch

dâu, quả dâu, trái dâu

The
child
eats
a
strawberry
.

Đứa trẻ ăn một quả dâu tây.

Có 2 lời bình

The
boy
eats
a
strawberry
.

Cậu bé ăn một quả dâu tây.

Có 6 lời bình

He
has
a
strawberry
.

Anh ấy có một quả dâu tây.

Có 17 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu