Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

space

Bản dịch

không gian, khoảng trống

We
need
more
space
for
the
baby
.

Chúng tôi cần thêm không gian cho đứa bé .

Có 4 lời bình

Men
have
gone
in
the
space
.

Con người đã đi vào không gian .

Có 6 lời bình

The
spaces
between
the
houses
are
important
.

Không gian giữa các ngôi nhà thì quan trọng.

Có 11 lời bình

Tất cả thể động từ của space

ngôihiện tạiquá khứ
Ispacespaced
he/she/itspacesspaced
you/we/theyspacespaced

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu