Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

sleeping

Bản dịch

đang ngủ, giấc ngủ

Chia động từ của sleep

A
black
cat
is
sleeping
among
the
white
dogs
.

Một con mèo đen đang ngủ giữa những con chó trắng.

Có 1 lời bình

My
cat
is
sleeping
under
the
sofa
.

Chú mèo của tôi thìđang ngủ ở dưới cái ghế sofa.

Có 4 lời bình

He
is
sleeping
on
a
chair
.

Anh ấy đang ngủ trên một cái ghế.

Có 4 lời bình

Tất cả thể động từ của sleep

ngôihiện tạiquá khứ
Isleepslept
he/she/itsleepsslept
you/we/theysleepslept

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu