Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

signal

Bản dịch

tín hiệu, dấu hiệu

He
gave
us
the
signal
to
begin
.

Anh ta đã đưa tín hiệu cho chúng tôi bắt đầu .

Có 5 lời bình

The
signal
comes
from
a
large
town
.

Tín hiệu đến từ một thị trấn lớn .

Có 7 lời bình

This
was
the
signal
to
stop
.

Đây đã là tín hiệu để dừng lại .

Có 5 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu